lightly armored

lightly armored

A soldier wearing lightly armored gear advances across a training field.

Định nghĩa

Tính từ: "lightly armored" mô tả một vật thể, đặc biệt phương tiện quân sự hoặc binh lính, được trang bị lớp giáp đủ dày để chống lại hỏa lực từ khí hạng nhẹ (như súng trường, súng máy hạng nhẹ), nhưng không đủ để chống lại khí hạng nặng (như pháo, tên lửa chống tăng).

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe bọc giáp nhẹ dễ bị tổn thương trước tên lửa chống tăng.)
  • (Các đơn vị bộ binh thường được bọc giáp nhẹ để tăng tính động.)
  • (Đội trinh sát sử dụng xe jeep bọc giáp nhẹ để do thám khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lightly armored" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để so sánh với "heavily armored" (bọc giáp nặng). nhấn mạnh sự cân bằng giữa bảo vệ tốc độ/ động.

    • The lightly armored scout car prioritized speed over protection. (Xe trinh sát bọc giáp nhẹ ưu tiên tốc độ hơn khả năng bảo vệ.)
  • Trong trò chơi điện tử (game), "lightly armored" mô tả nhân vật hoặc đơn vị chỉ số giáp thấp, thường di chuyển nhanh nhưng dễ bị hạ gục.

    • In the game, lightly armored characters deal more damage but have lower defense. (Trong game, các nhân vật bọc giáp nhẹ gây sát thương nhiều hơn nhưng phòng thủ thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Light armor (danh từ): giáp nhẹ, loại giáp mỏng nhẹ.
    • The soldier wore light armor for speed. (Người lính mặc giáp nhẹ để tăng tốc độ.)
  • Heavily armored (tính từ): bọc giáp nặng (trái nghĩa).
    • The heavily armored tank could withstand direct hits. (Chiếc xe tăng bọc giáp nặng có thể chịu được những đánh trực diện.)
  • Armor-piercing (tính từ): xuyên giáp (dùng để chỉ đạn khả năng xuyên thủng giáp).
Từ đồng nghĩa
  • Lightly protected: được bảo vệ nhẹ nhàng (ít trang bị giáp).
    • The lightly protected outpost was easily overrun. (Trạm gác được bảo vệ nhẹ dễ dàng bị tràn ngập.)
  • Unarmored (adj): không giáp (mức độ thấp hơn).
    • The unarmored truck was shot through in seconds. (Chiếc xe tải không giáp bị bắn thủng trong vài giây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arm up: trang bị khí hoặc giáp.
    • The troops armed up with lightly armored vehicles before the mission. (Quân đội trang bị xe bọc giáp nhẹ trước nhiệm vụ.)
  • Lighten the armor: giảm bớt giáp (để tăng tốc độ).
    • They decided to lighten the armor of the jeep for desert patrols. (Họ quyết định giảm giáp của xe jeep để tuần tra sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lightly armored, heavily armed": bọc giáp nhẹ nhưng trang mạnh (thường dùng để mô tả các đơn vị trinh sát hoặc biệt kích).
    • The special forces were lightly armored, heavily armed, and extremely fast. (Lực lượng đặc nhiệm bọc giáp nhẹ, trang mạnh cực kỳ nhanh nhẹn.)